Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
70.892,26
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

70.968,02

Thấp nhất 24h

68.772,78

KL giao dịch 24h (BTC)

422.213

KL giao dịch 24h (USD)

29,92
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,41
T

Sats mỗi USD

1.411

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 68.772,78 - $ 70.968,02

KL giao dịch 24h (BTC)

422.213

KL giao dịch 24h (USD)

$ 29,92 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,41 T

Sats mỗi USD

1.411

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

941.373

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

34:14

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:51

Cung tiềnlink

20.004.278,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,26%

Kích thước chuối khốilink

828,93GB

TTổng Giao dịchlink

1.325.178.266

Thống kê Độ khó

Độ khólink

145,04T

Thời gian duyệt Độ khó

467

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-7,83%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

99

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

20 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

0,45%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

987,93EH/s

Giá hash (24h)link

0,029$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 221.538,31

Khối đã đào (24h)

130

Giao dịch (24h)link

415.027

Phần trăm SegWit (24h)link

94,58%

Tổng phí (24h)link

2,96BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,72%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,73%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

3sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

3.751

Phí chờ xử lý

0,04BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.934,13

Kích thước ảo

1,39MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

51,05%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,31USD (-1,19%)

BITB - Bitwise

$38,16USD (-1,09%)

BRRR - Valkyrie

$19,83USD (-1,1%)

BTCO - Invesco Galaxy

$69,98USD (-1,06%)

BTCW - WisdomTree

$74,35USD (-1,13%)

EZBC - Franklin

$40,63USD (-1,12%)

FBTC - Fidelity

$61,19USD (-1,13%)

GBTC - Grayscale

$54,71USD (-1,14%)

HODL - VanEck

$19,86USD (-1,14%)

IBIT - Blackrock

$39,82USD (-1,09%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-1,36%

BITB - Bitwise

-1,23%

FBTC - Fidelity

-0,92%

GBTC - Grayscale

-3,29%

HODL - VanEck

-1,01%

IBIT - Blackrock

-0,92%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,09B

ARKB - Ark Invest

$119,15M (3,86%)

BITB - Bitwise

$102,76M (3,33%)

BRRR - Valkyrie

$1,92M (0,06%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,12M (0,13%)

BTCW - WisdomTree

$1,56M (0,05%)

EZBC - Franklin Templeton

$4,29M (0,14%)

FBTC - Fidelity

$293,05M (9,48%)

GBTC - Grayscale

$228,69M (7,4%)

HODL - VanEck

$31,72M (1,03%)

IBIT - Blackrock

$2,30B (74,53%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$22,62USD

OBTC Premium

-0,91%

Giá QBTC.U-TO

$67,4USD

QBTC.U-TO Premium

-5,54%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,45USD

BTCX.U-TO Price

$12,97USD

EBIT.U-TO Price

$24,67USD

BTCQ.U-TO Price

$10,79USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,02OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,55%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,55 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.720,86

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,15 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$93,48BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

758,37BBL

Giá Dầu thô Brent

$102,27BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

693,19BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$3,13MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

22.649,28MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.839.067BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,19%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,28%

Giá trị Kho bạclink

$ 272,16 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

48,27%

Khối đến Halving

108.627

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

995.721,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 70,58 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

22.383

Nút Bitcoin Tor

13.642

Phần trăm Nút Tor

60,95%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.218 (9,91%)

/Satoshi 30.0.0/

2.175 (9,72%)

/Satoshi 28.1.0/

2.102 (9,39%)

/Satoshi 29.0.0/

1.531 (6,84%)

/Satoshi 29.2.0/

1.288 (5,75%)

/Satoshi 26.0.0/

1.244 (5,56%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.174 (5,25%)

/Satoshi 29.1.0/

1.101 (4,92%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

970 (4,33%)

/Satoshi 29.3.0/

869 (3,88%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.666,61BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 189,04 M

Số kênh

17.416

Số nút

5.689

Dung lượng kênh trung bình

0,152BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.800,68

Số kênh trung bình mỗi nút

6,12

Dung lượng Nút trung bình

0,469

Số Nút Tor

2.878

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 613.832,59

Giá trịlink

134,9

Hệ số nhânlink

0,12

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.293.033BTC (91,66B)

ARKB - Ark Investlink

35.678BTC (2,52B)

BITB - Bitwiselink

38.823BTC (2,75B)

BRRR - Valkyrielink

6.302BTC (446,74M)

BTC - Grayscale Minilink

51.689BTC (3,66B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (433,00M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (153,33M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,56M)

EZBC - Franklinlink

6.244BTC (442,63M)

FBTC - Fidelitylink

187.339BTC (13,28B)

GBTC - Grayscalelink

155.590BTC (11,03B)

HODL - VanEcklink

17.111BTC (1,21B)

IBIT - Blackrocklink

785.853BTC (55,71B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 153.590,89

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 54.496,1

Dải trênlink

$ 545.867,37

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,39USD (3,02%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,61USD (-0,62%)

CIFR - Cipher Mining

$ 14,64USD (-0,2%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,83USD (-0,51%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,48USD (0,8%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,09USD (-1,42%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 50,14USD (1,58%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,22USD (3,36%)

RIOT - Riot Platforms

$ 14,14USD (0,28%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.9901994279405%

Lần ngừng gần nhấtlink

4757days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

43.86%

Số ngày từ ATHlink

164

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.384,3USD

MVRVlink

1,3

Giá thực hiện STHlink

$85.038,7USD

STH MVRVlink

0,83

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

761.068

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 138,24

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001950

BTC mỗi cổ phiếu

0.002278

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002077

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 161,49

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 147,25

Phí NAV

-14.40% (0.86x)

Phí NAV (pha loãng)

-6.12% (0.94x)

Cổ phiếu đang lưu hành

334.098.000

Cổ phiếu pha loãng

366.419.000