Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
TWOSUM Two Sum Dễ 1,00 17,2% 14
LRU Bộ nhớ đệm LRU Trung Bình 1,00 28,0% 13
BUDALL Phân bổ ngân sách 50/30/20 Uncategorized 1,00 60,3% 33
LAIKEP Tính Lãi Kép Uncategorized 1,00 58,6% 36
THCSNP_CONTRO789 bán hàng Uncategorized 100,00 47,1% 40
2022_DE1BAI2 2022_de1bai2:Tổng đoạn con Uncategorized 10,00 27,2% 23
BS_EXAM_2_2 Số may mắn Uncategorized 1,00 54,6% 48
BS_EXAM_2_1 Diện tích lớn nhất Uncategorized 1,00 37,9% 24
BS_EXAM_TEST_FINAL3 Bộ ba số Uncategorized 1,00 40,7% 22
QH_2025_66 Câu 2. Ai cao nhất (tallest) Uncategorized 1,00 40,7% 47
N_004 dem doạn co co tong bang k Dễ 1,00 30,8% 87
N_002_AAAA mảng con L max Dễ 1,00 32,3% 56
ALL_NONDP_04 tổng lớn nhất của đoạn dài L Dễ 1,00 54,9% 68
ALL_NONDP_03 Đoạn con có tổng bằng K Dễ 1,00 32,5% 52
ALL_NONDP_02 Đoạn con có tổng nhỏ hơn x Trung Bình 1,00 18,7% 31
ALL_NONDP_01 CHIA KẸO TỐI ƯU Trung Bình 1,00 35,3% 49
N_002 Năng lượng Dễ 1,00 52,4% 68
N_001 Cặp số Dễ 1,00 7,6% 12
QH_2025_19 Cây cảnh Uncategorized 1,00 22,2% 16
QH_2025_18 Biến đổi nhị phân Uncategorized 1,00 55,8% 21
QH_2025_17 Mật Khẩu Uncategorized 1,00 15,5% 17
QH_2025_16 Ước chung lớn nhất Uncategorized 1,00 44,4% 53
QH_2025_15 Tích lớn nhất Uncategorized 1,00 39,4% 45
HNUE_TONG_FUNCTION_SIGNATURE A + B (Function Signature) Uncategorized 1,00 11,0% 40
HNUE_SDB Số đặc biệt Uncategorized 1,00 21,1% 66
HNUE_TPRIME Số T-PRIME Uncategorized 1,00 19,2% 82
QH_245 Xếp bi vào hộp Uncategorized 3,00 12,4% 29
QH_242 Ký tự chung Uncategorized 3,00 35,9% 96
QH_241 Cặp số hạng chẵn lẻ Dễ 3,00 28,2% 122
HNUE_TONG A + B Uncategorized 1,00 73,2% 490
QH_166 Tổng bit Dễ 1,00 22,7% 16
QH_165 ĐOẠN CON Dễ 1,00 11,9% 23
HNUE_2023TH9_TSNT 2023 Thanh Hoá 9 - THCS - Thừa số nguyên tố Uncategorized 1,00 20,5% 223
HNUE_KTXS Kiểm tra lại bài Xổ số (sửa lại thành nhập xuất bàn phím, màn hình) Uncategorized 1,00 3,2% 11
THPTTD_130 bài3_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 6,00 8,4% 32
THPTTD_129 bài2_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 7,00 38,2% 175
THPTTD_128 bài1_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 7,00 19,3% 61
THPTTD_127 Tổng các số nguyên tố đối xứng Trung Bình 7,00 22,5% 191
THPTTD_126 Cạnh nhau Trung Bình 7,00 17,5% 17
THPTTD_125 Khác nhau Trung Bình 7,00 30,2% 132
THPTTD_124 Liên thông Trung Bình 7,00 35,8% 41
THPTTD_123 Pho_to Trung Bình 7,00 35,6% 25
THPTTD_122 seqdiv Trung Bình 7,00 29,1% 29
THPTTD_121 PRjchain Trung Bình 7,00 36,4% 32
THPTTD_120 Chênh lệch_ Trung Bình 7,00 33,2% 96
THPTTD_119 Bội chung nhỏ nhất_ Trung Bình 6,00 13,4% 66
THPTTD_118 Cắt mảng Trung Bình 7,00 16,6% 49
THPTTD_117 Bảng nhân_ Trung Bình 7,00 24,3% 101
THPTTD_116 Sơn bi Trung Bình 5,00 11,2% 19
THPTTD_115 Chép code Trung Bình 5,00 13,1% 23